danger line

Học thuật
Thân thiện
danger line

The hiker stops before crossing the danger line on the trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến đường xa, rất nguy hiểm khi đi lại: Một tuyến đường hoặc lộ trình được coi đặc biệt nguy hiểm, thường do khoảng cách xa, địa hình hiểm trở, hoặc các mối đe dọa tiềm ẩn.
    • Giới hạn nguy hiểm: Một đường ranh giới tưởng tượng hoặc thực tế nếu vượt qua sẽ gặp phải sự nguy hiểm đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mountain pass is considered a danger line for inexperienced drivers. (Đèo núi đó được coi một tuyến đường nguy hiểm cho những tài xế thiếu kinh nghiệm.)
    • Crossing the danger line into the restricted zone could have serious consequences. (Vượt qua giới hạn nguy hiểm vào khu vực cấm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to approach the danger line": tiến gần đến mức/ranh giới nguy hiểm.
    • His reckless behavior is approaching the danger line. (Hành vi liều lĩnh của anh ta đang tiến gần đến mức nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Danger zone (n): khu vực nguy hiểm.
    • The area around the active volcano is a clear danger zone. (Khu vực xung quanh núi lửa đang hoạt động một khu vực nguy hiểm rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazardous route: tuyến đường nguy hiểm.
  • Perilous boundary: ranh giới đầy rủi ro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "danger line".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "danger line".)

danger line

The hiker stops before crossing the danger line on the trail.

Noun
  1. tuyến đường xa, rất nguy hiểm khi đi lại